nghĩa từ slot: C9606-SLOT-BLANK - Cisco Chính Hãng. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa. valve slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?.
Nghĩa của từ Empty
time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bạc bẽo. Từ đồng nghĩa với bạc bẽo là gì? Từ trái nghĩa với bạc bẽo là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bạc b
valve
slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm valve
slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của valve slot.